请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước Tấn
释义
nước Tấn
晋 <周朝国名, 在今山西、河北南部及陕西中部、河南西北部。>
随便看
chân nâng
chân núi
chân nọ đá chân kia
chân phương
chân què
chân quần
chân răng
chân răng kẽ tóc
chân rắn
chân sau
chân sưng
chân tay
chân tay co cóng
chân tay luống cuống
chân tay lóng ngóng
chân tay lúng túng
chân thành
chân thành khuyên bảo
chân thành khẩn thiết
chân thành kính mời
thâm cung
thâm căn cố đế
thâm cơ
thâm cố
thâm cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:17:08