请输入您要查询的越南语单词:
单词
men-ta-non
释义
men-ta-non
甲醇 <有机化合物, 分子式CH3OH, 无色液体, 略带酒精味, 有毒。可以做燃料和溶剂, 也可以用来制造染料、甲醛等。也叫木精或木醇。>
随便看
thành công theo ý muốn
thành công tức thì
thành cặp
thành cổ
thành danh
thành gia
thành gia lập nghiệp
thành gia thất
thành giá
thành giầy
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:46:36