请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa núm tua
释义
cửa núm tua
垂花门 <旧式住宅在二门的上头修建象屋顶样的盖, 四角有下垂的短柱, 柱的顶端, 雕花彩绘, 这种门叫垂花门。>
随便看
lưỡng lự
lưỡng nan
Lưỡng Quảng
lưỡng thê
lưỡng tiện
lưỡng toàn
lưỡng tính
lưỡng tính đồng thể
Lưỡng Tấn
lưỡng viện chế
lưỡng đoan
lược
lược bí
lược bỏ
lược bớt
lược chải chí
lược cài
lược dày
lược dầy
lược dịch
lược keo
lược khảo
lược ngữ
lược nhỏ
lược qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 5:42:23