请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời gian rảnh rỗi
释义
thời gian rảnh rỗi
空隙 <中间空着的地方; 尚未占用的时间。>
công nhân tranh thủ lúc thời gian rảnh rỗi trong sản xuất để ra sức học tập.
工人们利用生产空隙加紧学习。
随便看
hay thay đổi
hay thật
hay tuyệt
he
he hé
Helena
hello
Helsinki
hen
hen-ri
hen suyễn
Hen-xin-ki
heo
heo bông
heo chó không thèm ăn
heo con
heo gạo
heo hút
heo hơi
heo may
heo mọi
heo nhỡ
heo nái
heo rừng
heo sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 15:04:44