请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời gian rảnh rỗi
释义
thời gian rảnh rỗi
空隙 <中间空着的地方; 尚未占用的时间。>
công nhân tranh thủ lúc thời gian rảnh rỗi trong sản xuất để ra sức học tập.
工人们利用生产空隙加紧学习。
随便看
tư bôn
tư bản
tư bản bất biến
tư bản chủ nghĩa
tư bản công nghiệp
tư bản khả biến
tư bản kếch sù
tư bản luận
tư bản quan liêu
tư bản tài chính
tư bẩm
tư bổn
tư chất
tư chất bẩm sinh
tư chất tự nhiên
tư cách
tư cách làm chủ
tư dinh
tư doanh
tư duy
tư duy lô-gích
tư dưỡng
tư gia
tư hiềm
tư hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 8:42:33