请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời gian rảnh rỗi
释义
thời gian rảnh rỗi
空隙 <中间空着的地方; 尚未占用的时间。>
công nhân tranh thủ lúc thời gian rảnh rỗi trong sản xuất để ra sức học tập.
工人们利用生产空隙加紧学习。
随便看
lam nhạt
la mắng
lan
lan can
lan dạ hương
lane
lang
lang bang
lang ben
lang băm
lang bạt
lang bạt kỳ hồ, tái chất kỳ vĩ
lang chạ
lang hoàn
lang lảnh
Lang Nha
lang quân
lang sói
lang thang
lang trung
lang vườn
lanh
lanh canh
lanh chanh
lanh lảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 4:18:47