请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy cắt
释义
máy cắt
剪床 <剪金属薄板用的机床。剪床所用的刀具由两片合成, 刀片的一边有刃, 作用跟常用的剪刀相同。>
拉床 < 金属切削机床, 用来加工孔眼或键槽。加工时, 一般工件不动, 拉刀做直线运动切削。>
随便看
đầu hàn
đầu hàng
đầu hàng khuất phục
đầu hát
đầu hôm
đầu húi cua
đầu hạ
đầu hẻm
đầu hồi
đầu hổ đuôi rắn
đầu không khăn, đít không khố
đầu khớp xương
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
đầu mày cuối mắt
đầu máy
đầu máy hát
đầu máy hát đĩa
đầu máy không
đầu máy nguyên tử
đầu máy xe lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 11:22:30