请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy cắt răng cưa
释义
máy cắt răng cưa
滚齿机 <金属切削机床, 用来加工齿轮、涡轮和花键轴等的齿形。加工时, 工件和滚刀做相对滚动, 滚刀一面旋转, 一面推进切削。>
随便看
bể máu
bể nhảy cầu
bể nước bẩn
bể phun nước
bể than
bể thăng bằng
bể thảm
bể thận
bể tình
bể tình ái
bể tắm
bể tắm nước nóng
bể yên sóng lặng
bể ái
bể điều áp
bể đầu vỡ sọ
bễ
bễ gió
bễ lò rèn
bễ thụt
bệ
bệ bia
bệ bắn bia
bệ bếp
bệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 16:16:40