请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh kinh niên
释义
bệnh kinh niên
慢性病 <病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等。>
宿疾; 沉疴。
痼病 <指病邪顽固难以治愈的慢性疾病。>
随便看
thỏ Ăng-gô-la
thỏ đế
thố
thốc
thối
thối chí
thối hoăng
thối hoắc
thối không ngửi được
thối lại
thối nát
thối om
thối rữa
thối tai
thối tha
thối tiền
cảm ứng từ dư
cảm ứng điện từ
cả mừng
cản
cảng
cảng biển
cảng cá
cả nghe
cảng Hoàng Phố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 9:57:30