请输入您要查询的越南语单词:
单词
cản
释义
cản
扯后腿 <拉后腿。>
挡 <挡住; 抵挡。>
扣压 <把文件、意见等扣留下来不办理。>
拉架 <拉开打架的人, 从中调解。>
拦; 阑 <不让通过; 阻挡。>
遮拦; 阻止; 阻碍 <遮挡; 阻挡。>
cản không nỗi
阻止不了。 赶走。
随便看
nhìn thấy tận mắt
nhìn thẩn thờ
nhìn thẳng
nhìn thẳng vào
nhìn trân nghẹn lời
nhìn trân trân
nhìn trước ngó sau
nhìn trước thẳng
nhìn trộm
nhìn trừng trừng
nhìn tổng hợp
nhìn tổng quát
nhìn về
nhìn về phía trước
nhìn về phương xa
nhìn về tương lai
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 4:42:40