请输入您要查询的越南语单词:
单词
cản
释义
cản
扯后腿 <拉后腿。>
挡 <挡住; 抵挡。>
扣压 <把文件、意见等扣留下来不办理。>
拉架 <拉开打架的人, 从中调解。>
拦; 阑 <不让通过; 阻挡。>
遮拦; 阻止; 阻碍 <遮挡; 阻挡。>
cản không nỗi
阻止不了。 赶走。
随便看
đưa mẫu
đưa mắt
đưa mắt nhìn nhau
đưa mắt ra hiệu
đưa nước
đưa ra
đưa ra chất vấn
đưa ra câu hỏi
đưa ra công khai
đưa ra giải quyết chung
đưa ra hỏi cung
đưa ra mệnh lệnh
đưa ra nghi ngờ
đưa ra nhiều tài liệu
đưa ra thị trường
đưa ra toà
đưa ra xét hỏi
đưa ra xét xử
đưa ra ý chính
đưa ra đối sách
đưa sang sông
đưa tang
đưa thiếp mời
đưa thư
đưa tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 10:19:40