请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng hậu
释义
hoàng hậu
皇后 <皇帝的妻子。>
娘娘 <指皇后或贵妃。>
chính cung hoàng hậu.
正宫娘娘。
王后 <国王的妻子。>
正宫 <皇后居住的宫室, 也指皇后。>
随便看
nhiễu hại
nhiễu loạn
nhiễu nhương
nhiễu sóng
nhiệm
nhiệm chức
nhiệm dụng
nhiệm kỳ mới
nhiệm kỳ trước
nhiệm mầu
nhiệm mệnh
nhiệm nhặt
nhiệm vụ
nhiệm vụ chế biến thức ăn
nhiệm vụ cấp bách hiện nay
nhiệm vụ cố định
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 10:21:46