请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuôn phép
释义
khuôn phép
程 <规矩; 法则。>
法规 <法律、法令、条例、规则、章程等的总称。>
范 <范围。>
vào khuôn phép
就范。
矩 <法度; 规则。>
规范 <约定俗成或明文规定的标准。>
quy tắc đạo đức; khuôn phép đạo đức.
道德规范。
规矩 <一定的标准、法则或习惯。>
lập ra khuôn phép
立规矩。
làm theo khuôn phép
按规矩办事。
随便看
đương lượng điện hoá
đương mùa
đương nhiên
đương nhiệm
đương niên
đương quy
đương quyền
đương sự
đương thì
đương thời
đương thời có một không hai
đương thời độc nhất vô nhị
đương thứ
đương đại
đương đại đệ nhất nhân
đương đầu
đương đối
đười ươi
đường
đường ai nấy đi
đường an toàn
đường bao
đường biên
đường biên ngang
đường biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:45:01