请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá thân
释义
hoá thân
化身 <佛教称佛或菩萨暂时出现在人间的形体。>
nhân vật chính trong bộ tiểu thuyết này chính là hoá thân của tác giả.
这本小说的主人公正是作者自己的化身。
vai chính trong vở kịch chính là hoá thân của tác giả.
剧中的主角就是作者的化身。
随便看
trực giác
trực hệ
trực khuẩn
trực luân phiên
trực ngôn
trực nhật
trực quan
trực thu
trực thuộc
trực thăng
trực tiếp
trực tiếp trao đổi
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:17:15