请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá thân
释义
hoá thân
化身 <佛教称佛或菩萨暂时出现在人间的形体。>
nhân vật chính trong bộ tiểu thuyết này chính là hoá thân của tác giả.
这本小说的主人公正是作者自己的化身。
vai chính trong vở kịch chính là hoá thân của tác giả.
剧中的主角就是作者的化身。
随便看
cá dưa
cá dại
cá dầu
cá dứa
cá giang
cá giầu
cá giầy
cá giống
cá gáy
cá gúng
cá hanh
cá heo
cá hiên hô
cá hoa vàng
lựa gió bẻ lái
lựa gió bẻ măng
lựa gió phất cờ
lựa gió xoay chiều
lựa lọc
lựa lời
lựa ý hùa theo
lực
lực bất tòng tâm
lực bẩy
lực bật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 4:26:41