请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá thân
释义
hoá thân
化身 <佛教称佛或菩萨暂时出现在人间的形体。>
nhân vật chính trong bộ tiểu thuyết này chính là hoá thân của tác giả.
这本小说的主人公正是作者自己的化身。
vai chính trong vở kịch chính là hoá thân của tác giả.
剧中的主角就是作者的化身。
随便看
thuộc bổn phận
thuộc da
thuộc hạ
thuộc khoá này
thuộc làu
thuộc làu như cháo chảy
thuộc lòng
thuộc nhà nước
thuộc như cháo
thuộc như lòng bàn tay
thuộc nằm lòng
thuộc quan
thuộc quyền
thuộc quốc
thuộc sở hữu nhà nước
thuộc tính
thuộc từ
thuộc viên
thuộc vào
thuộc về
thuộc về Hồi giáo
thuộc về đạo Ít-xlam
thuộc đường
thuộc địa
thuội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:56:27