请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mụn cơm
释义
bệnh mụn cơm
鸡眼 <皮肤病, 脚掌或脚趾上角质层增生而形成的小圆硬块, 样子象鸡的眼睛, 局部有压痛。>
随便看
cây hoè gai
cây hublông
cây hu-bơ-lông
cây huyết dụ
cây huyền hoa
cây huyền linh
cây huệ sẻ đỏ
cây hàm ếch
cây hành
cây hành ta
cây hành tây
cây hà thủ ô
cây hãm
cây hóp
Santiago
Santo Domingo
san đất
san đều tỉ số
sao
sao biến tinh
sao Bích
sao băng
sao Bạch Hổ
sao Bắc cực
sao Bắc đẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:30:16