请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mụn cơm
释义
bệnh mụn cơm
鸡眼 <皮肤病, 脚掌或脚趾上角质层增生而形成的小圆硬块, 样子象鸡的眼睛, 局部有压痛。>
随便看
cục diện đáng buồn
cục gôm
cục kịch
cục mịch
cục súc
cục thịt
cục trưởng
cục tác
cục tẩy
cục u
cục đường sắt
cục đường xá
cụ cố
cụ cựa
cụ già
cụ kỵ
cụ lớn
cụm
cụm hoa
cụm liên hợp
cụm lại
cụm từ
cụm từ đọc líu lưỡi
cụng
cụng ly
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:57