请输入您要查询的越南语单词:
单词
chườm nóng
释义
chườm nóng
热敷; 热罨 <用热的湿毛巾、热砂或热水袋等放在身体的局部来治疗疾病。热敷能加速炎症过程的变化, 并使炎症逐渐消退, 此外还能促进局部血液循环, 对关节炎等有疗效。>
随便看
bồ
bồ bịch
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
bồ câu nhà
bồ câu nuôi
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
bồ hôi
bồi
bồi bàn
bồi bái
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
bồi bổ thể lực
bồi dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:03:43