请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy không
释义
chạy không
放空 <运营的车、船等没有载人或载货而空着行驶。>
làm tốt công tác điều động, tránh xe cộ chạy không.
做好调度工作, 避免车辆放空。
随便看
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
không hổ
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/14 18:47:34