请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy không
释义
chạy không
放空 <运营的车、船等没有载人或载货而空着行驶。>
làm tốt công tác điều động, tránh xe cộ chạy không.
做好调度工作, 避免车辆放空。
随便看
khoá số
khoá sổ
khoát
khoá tay
khoá thi
khoá trái
khoá trình
khoá trước
khoát tay
khoát đạt
khoá văn
khoáy
khoáy lệch
khoáy ngay
khoá áo
khoá đá
khoá ấn
khoèo
khoé
khoé mắt
khoét
khoét lỗ
khoét mộng
khoét vách
khoăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 10:44:15