请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dàn bài
释义
làm dàn bài
搭架子 <搭起间架, 比喻事业开创或文章布局略具规模。>
phải làm dàn bài cho tốt trước, sau đó mới thêm thắt nội dung.
先搭好架子, 然后再充实内容。
随便看
địa lý tự nhiên
địa lợi
địa lợi nhân hoà
địa mạch
địa mạo
địa ngục
địa ngục trần gian
địa nhiệt
địa phương
địa phương chí
địa phương tự trị
địa phận
địa phận một nước
địa phủ
địa quyền
địa sát
địa thạch lựu
địa thế
địa thế hiểm nguy
địa thế hiểm trở
địa thế thuận lợi
địa thế ưu việt
địa tâm
địa tô
địa tô cấp sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 7:00:14