请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dàn bài
释义
làm dàn bài
搭架子 <搭起间架, 比喻事业开创或文章布局略具规模。>
phải làm dàn bài cho tốt trước, sau đó mới thêm thắt nội dung.
先搭好架子, 然后再充实内容。
随便看
no
no-be-li
no bụng
no bụng đói con mắt
no chán
no cơm lành áo
no cơm ấm áo
noi
noi dấu
noi gót
noi gương
noi theo
noi theo người xưa
No Ke-rơ-lai-nơ
no lòng
no lòng mát ruột
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 21:46:00