请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dàn bài
释义
làm dàn bài
搭架子 <搭起间架, 比喻事业开创或文章布局略具规模。>
phải làm dàn bài cho tốt trước, sau đó mới thêm thắt nội dung.
先搭好架子, 然后再充实内容。
随便看
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 21:13:22