请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm giúp
释义
làm giúp
帮工 <帮助干活儿(多指农业方面)>
代劳 <(请人)代替自己办事。>
ngày mai tôi không thể đi được, việc này nhờ anh làm giúp tôi.
我明天不能去, 这件事就请你代劳了。 庖代 <替别人做事。>
随便看
đặc tính
đặc tả
đặc vụ
đặc vụ của địch
đặc xá
đặc xịt
đặc ân
đặc điểm
đặc điểm kỹ thuật
đặc điểm nước
đặc đãi
đặc ước
đặng
đặng chim quên ná
đặng cho
đặng cá quên nơm
đặng để
đặt
đặt bao hết
đặt bài
đặt bài xuống
đặt báo
đặt bút
đặt bút viết
đặt bẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:06:00