请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh phù niêm dịch
释义
bệnh phù niêm dịch
黏液性水肿 <病, 由甲状腺机能低下引起, 症状是行动缓慢、说话声音低、水肿、毛发脱落、智力低下等。>
随便看
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
thạch địa hoá học
thạch ấn
thạc nho
thạc sĩ
thạc vọng
thạc đức
thạnh
thạo
thạo nghiệp vụ
thạo nghề
thạo tin
thạo việc
thạo về
thạo đời
thạp
thả
thả bom
thả bè
thả bộ
thả bộ buổi sáng
thả cho ăn cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 23:50:02