请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh phù niêm dịch
释义
bệnh phù niêm dịch
黏液性水肿 <病, 由甲状腺机能低下引起, 症状是行动缓慢、说话声音低、水肿、毛发脱落、智力低下等。>
随便看
nông nghệ
nông nhàn
nông nô
nông nổi
nông nỗi
nông phẩm
nông phụ
nông sâu
thành niên
thành nết
thành nội
thành phong trào
thành phần
thành phần chính
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 5:34:42