请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổ trục viên bi
释义
ổ trục viên bi
球轴承; 滚动轴承 <滚动轴承的一种, 滚珠装在内钢圈和外钢圈的中间, 能承受较大的载荷。>
随便看
com-pa
com-pa kẹp
com-pa quay
com-pa vanh
com-pa đo ngoài
com-pa đo răng
com-pa đo trong
con
Conakry
con ba ba
con beo
con buôn
con buồi
con bài
con bài chưa lật
con bài ngà
con bá con dì
con báo
con bé
con bê
con bò
con bò cạp
con bò già
con bút đá
con bướm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:41:31