请输入您要查询的越南语单词:
单词
sứ giả
释义
sứ giả
来人 <临时派来取送东西或联系事情的人。>
使节 <由一个国家派驻在另一个国家的外交代表, 或由一个国家派遣到另一个国家去办理事务的代表。>
使者 <奉使命办事的人(现多指外交人员)。>
专使 <专为某件事而派遣的使节。>
天使 <皇帝的使者。>
随便看
nước hoa
nước hoa quả
nước hàng
nước hãm
nước hội viên
nước Hứa
nước hữu nghị
nước khoáng
nước khác
nước không nguồn, cây không cội
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:12:10