请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 một
释义 một
 单; 独 <一个(跟'双'相对)。>
 cửa một cánh
 单扇门。
 con một
 独子。
 có thể có đôi; không chỉ có một mà còn có đôi.
 无独有偶。
 一 <数目, 最小的正整数。>
 没。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:18:21