请输入您要查询的越南语单词:
单词
một cách
释义
một cách
地 <助词, 表示它前边的词或词组是状语。>
xử lý vấn đề một cách thực sự cầu thị.
实事求是地处理问题。
而 <把表示时间或方式的成分连接到动词上面。>
đến một cách vội vàng.
匆匆而来。
随便看
tóp mỡ
tóp tép
tó ré
tót
tót chúng
tót vời
tô bóng
tô bốc
tô cao lãi nặng
tô cá
tô công
tô giới
Tô-gô
tô hiện vật
tô hô
tô hợp hương
tôi cac-bon
tôi con
tôi cũ
tôi luyện
tôi luyện trong thực tế
tôi lại
tôi mọi
tôi ngày xưa
tôi trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:18:35