请输入您要查询的越南语单词:
单词
một cách
释义
một cách
地 <助词, 表示它前边的词或词组是状语。>
xử lý vấn đề một cách thực sự cầu thị.
实事求是地处理问题。
而 <把表示时间或方式的成分连接到动词上面。>
đến một cách vội vàng.
匆匆而来。
随便看
cây gai vải là
cây gioi
cây giá
cây giáng hương
cây giáo
cây giâu gia
cây giần sàng
cây giống
cây giứa
cây giứa dại
cây guột
cây găng
cây găng trâu
cây găng trắng
cây gạo
cây gấc
cây gẫy
cây gậy
cây gọng vó
cây gồi
cây gỗ chặn cổng
cây gỗ lát
cây gỗ sát
cây gỗ thu
cây gỗ tếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 8:24:44