请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tràng nhạc
释义
bệnh tràng nhạc
疬; 瘘管; 瘰<瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部, 是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的, 症状是局部发生硬块, 溃烂后经常流脓, 不易愈合。>
鼠疮 <中医指瘰疬(luǒĺ)。>
随便看
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
hút máu
hút nước
hút thuốc
hú vía
hý
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:27:06