请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tràng nhạc
释义
bệnh tràng nhạc
疬; 瘘管; 瘰<瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部, 是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的, 症状是局部发生硬块, 溃烂后经常流脓, 不易愈合。>
鼠疮 <中医指瘰疬(luǒĺ)。>
随便看
nghề sơn
nghề ta ta thạo
nghề tay trái
nghề thủ công
nghề thứ hai
nghề tự do
nghề võ
chữ vuông
chữ và tranh
chữ (văn) trống đá
chữ xấu
chữ Z
chữ đa âm
chữ đa âm đa nghĩa
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
chực
chực chõm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:20