请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tràng nhạc
释义
bệnh tràng nhạc
疬; 瘘管; 瘰<瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部, 是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的, 症状是局部发生硬块, 溃烂后经常流脓, 不易愈合。>
鼠疮 <中医指瘰疬(luǒĺ)。>
随便看
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
nhì nhằng
nhìn hằn thù
nhìn không chớp mắt
nhìn không quen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:10:57