请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh
释义
lạnh
沧沧 <寒冷的意思。>
寒; 寒冷; 冷; 冽 <温度低; 感觉温度低(跟'热'相对)。>
gió lạnh
寒风
hơi bị lạnh
受了一点寒
mùa lạnh; thời tiết lạnh
寒冷的季节
nước lạnh.
冷水。
lạnh lẽo.
凛冽。
凛 <寒冷。>
lạnh thấu xương.
凛冽。 凊 <凉。>
冱; 冻 <受冷或感到冷。>
lạnh; đông lạnh
冱寒。
随便看
biết lý lẽ
biết lắng nghe
biết lẽ phải
biết lỗi
biết lỗi tự thú
biết mình biết người
biết mùi
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
biết người biết của
biết người biết ta
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
biết nhận lỗi là tốt
biết phục thiện
biết rõ
biết rõ nội tình
biết rõ rằng
biết rộng
biết rộng hiểu nhiều
biết suy xét
biết tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:27:44