请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh
释义
lạnh
沧沧 <寒冷的意思。>
寒; 寒冷; 冷; 冽 <温度低; 感觉温度低(跟'热'相对)。>
gió lạnh
寒风
hơi bị lạnh
受了一点寒
mùa lạnh; thời tiết lạnh
寒冷的季节
nước lạnh.
冷水。
lạnh lẽo.
凛冽。
凛 <寒冷。>
lạnh thấu xương.
凛冽。 凊 <凉。>
冱; 冻 <受冷或感到冷。>
lạnh; đông lạnh
冱寒。
随便看
đại địa chủ
đại địch
đại địch trước mặt
đại đối
đại đồng
đại đồng tiểu dị
đại đội
đại đội bộ
đại đội sản xuất
đại đội trưởng
đại động mạch
đại đởm
đại đức
đại ước
đại ấn
đạm
đạm bạc
đạm chất
đạm khí
đạm mạc
đạm trúc diệp
đạn
đạn báo hiệu
đạn bọc đường
đạn cay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 21:27:12