请输入您要查询的越南语单词:
单词
kìm nhổ đinh
释义
kìm nhổ đinh
老虎钳 <手工工具, 钳口有刃, 多用来起钉子或 夹断钉子和铁丝>
随便看
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/7 15:02:28