请输入您要查询的越南语单词:
单词
kìm hãm
释义
kìm hãm
遏抑 <压制。>
钳制 <用强力限制, 使不能自由行动。>
đội du kích kìm hãm binh lực địch từ phía sau.
游击队从后方钳制住敌人的兵力。
制约 <甲事物本身的存在和变化以乙事物的存在和变化为条件, 则甲事物为乙事物所制约。>
随便看
toà giám mục
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
toàn bộ hành trình
toàn bộ hệ thống thiên thể
toàn bộ số lượng
toàn bộ sự vật
toàn bộ thiết bị
toàn bộ tin tức
toàn bộ tình hình
toàn cuộc
toàn cơ
toàn cầu
toàn cục
toàn diện
toàn dân
toàn hoả
toà nhà
toà nhà hình tháp
toà nhà đồ sộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 13:34:53