请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh lùng nghiêm nghị
释义
lạnh lùng nghiêm nghị
冷峻 <冷酷严峻; 沉着而严肃。>
ánh mắt lạnh lùng nghiêm nghị.
冷峻的目光。
冷厉 <冷峻严厉。>
ánh mắt lạnh lùng nghiêm nghị.
冷厉的目光。
随便看
bầu dục
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
bầu không khí
bầu lại
bầu lọc
bầu lọc không khí tự động
bầu lửa
bầu nhuỵ
bầu nước
bầu nậm
bầu rượu
bầu thuỷ ngân
bầu thuỷ tinh
bầu trời
bầu trời bao la
bầu trời cao
bầu trời mênh mông
bầu trời quang đãng
bầu trời sao
bầu trời xanh
bầu tâm sự
bầu đoàn thê tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:11:15