请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo lót
释义
lo lót
开后门 <比喻利用职权给予不应有的方便和利益。>
搞好 <通过友好的献殷勤及礼物使顺从、使乐于助人; 使软化。>
随便看
xe gió
xe goòng
xe goòng máy
xe goòng mỏ
xe gỗ
xe hai
xe hoả
xe hàng
tán đồng
táo
táo bón
táo chua
táo chuối tiêu
táo cấp
táo gan
táo giang li
táo khô
táo ngâm rượu
táo nhân
táo quân
táo ta
táo tầu
táo tợn
táp
táp nham
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:32:59