请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo lót
释义
lo lót
开后门 <比喻利用职权给予不应有的方便和利益。>
搞好 <通过友好的献殷勤及礼物使顺从、使乐于助人; 使软化。>
随便看
đáng lo
đáng lý
đáng lẽ
đáng mặt
đáng mừng
đáng nghi
đáng ngưỡng mộ
đáng ngại
đáng ngờ
đáng phạt
đáng phục
đáng quý
đáng ra
đáng sợ
đáng theo
đáng thương
đáng thẹn
đáng tin
đáng tin cậy
đáng tiếc
đáng tiền
đáng trách
đáng tội
đáng xem
đáng xấu hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 14:06:37