请输入您要查询的越南语单词:
单词
Long
释义
Long
龙 <封建时代用龙作为帝王的象征, 也把龙字用在帝王使用的东西上。>
松脱; 松开 <使松弛。>
帝王 <指君主国的最高统治者。>
隆盛 <昌盛; 兴盛。>
随便看
hưng phấn
hưng phấn tinh thần
hưng quốc
hưng suy
hưng sư
hưng thịnh
hưng vong
hưng vượng
Hưng Yên
hư nhược
hư nát
hư phí
hư số
hư thai
hư thoát
hư thân
hư thực
hư tuyến
hư tâm
hư từ
hư tự
hưu
hưu bổng
hưu chiến
hưu dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:03:07