请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạt nhách
释义
lạt nhách
极淡; 味同嚼蜡 <形容没有味道, 多指文章或讲话枯燥无味。>
随便看
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
ten ben
ten-lua
ten-lu-rát
Tennessee
ten-nít
ten-đơ
ten-đơ dây dẫn
ten đồng
teo
teo lại
teo ngắt
te te
te tét
Texas
tha
tha bổng
tha cho
tha chết
tha hương
tha hồ
tha hồ phát huy tài năng
tha hồ suy nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:44:34