请输入您要查询的越南语单词:
单词
lả lướt
释义
lả lướt
苗条 < (妇女身材)细长柔美。>
袅袅婷婷 <形容女子走路体态轻盈。>
依依 <形容树枝柔弱, 随风摇摆。>
书
绰约 <形容女子姿态柔美的样子。>
随便看
lắc qua lắc lại
lắc đầu
lắc đầu nhăn trán
lắc đầu tặc lưỡi
lắc đầu vẫy đuôi
lắm
lắm chuyện
lắm của
lắm khi
lắm luật
lắm lúc
lắm lời
lắm miệng
lắm miệng nhiều lời
lắm mưu giỏi đoán
lắm mối tối nằm không
lắm mồm
lắm mồm lắm miệng
lắm nhời
lắm sãi không ai đóng cửa chùa
lắm thầy nhiều ma
lắm tiền
lắm điều
lắng
lắng dịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:20:04