请输入您要查询的越南语单词:
单词
dày công tôi luyện
释义
dày công tôi luyện
炉火纯青 <相传道家炼丹, 到炉子里的火发出纯青色的火焰的时候, 就算成功了。比喻学问、技术或办事达到了纯熟完美的地步。>
随便看
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
nén giận
nén không khí
nén lòng
nén lại
nén được
nén ẩm
néo
nép
nép một bên
nép nép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 14:22:05