请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấp chỗ trống
释义
lấp chỗ trống
点缀 <装点门面; 应景儿; 凑数儿。>
填空 <填补空出的或空着的位置、职务等。>
lấp chỗ trống
填空补缺
随便看
đế
đế bia
đếch
đế chế
đế cắm hoa
đế cắm nến
đế cực
đế dưới
đế giầy
đế hiệu
đế hoa
đế khuỷu
đếm
đếm không xiết
đếm ngược
đếm xỉa
đến
đến bây giờ
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
đến chỗ tột bậc
đến cuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:52:52