请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy ra
释义
lấy ra
抽 <把夹在中间的东西取出。>
抽取; 裒 <从中收取或取出。>
出手 <拿出来。>
vừa lấy ra, liền đưa cho nó hai đồng.
一出手就给他两块钱。 截取 <从中取(一段)。>
提; 提取 <从负责保管的机构或一定数量的财物中取出(存放的或应得的财物)。>
随便看
dở ông dở thằng
dỡ
dỡ bỏ
dỡ chân tường
dỡ hàng
dỡ ra
dỡ ra bán lẻ
dỡ trại
dỡ xuống
dợ dẩn
dợm
dợn
dợn sóng
dợt
dụ
dụ bắt
không dứt khoát
không dứt được
không dừng được
không e dè
không ghìm mình nỗi
không gian
không gian ba chiều
không gian vũ trụ
không gián đoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 18:27:54