请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy ra
释义
lấy ra
抽 <把夹在中间的东西取出。>
抽取; 裒 <从中收取或取出。>
出手 <拿出来。>
vừa lấy ra, liền đưa cho nó hai đồng.
一出手就给他两块钱。 截取 <从中取(一段)。>
提; 提取 <从负责保管的机构或一定数量的财物中取出(存放的或应得的财物)。>
随便看
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
lời giải thích
lời giải trong đề bài
lời giản dị, ý sâu xa
lời giới thiệu
lời hay
lời hay ý đẹp
lời hiệu triệu
lời hào hùng
lời hát
lời hạ lưu
lời hạ tiện
lời hẹn
lời hứa
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
lời hứa suông
lời hứa tạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:59:55