请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy ra
释义
lấy ra
抽 <把夹在中间的东西取出。>
抽取; 裒 <从中收取或取出。>
出手 <拿出来。>
vừa lấy ra, liền đưa cho nó hai đồng.
一出手就给他两块钱。 截取 <从中取(一段)。>
提; 提取 <从负责保管的机构或一定数量的财物中取出(存放的或应得的财物)。>
随便看
buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột
buồn bực
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 1:48:53