请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy ra
释义
lấy ra
抽 <把夹在中间的东西取出。>
抽取; 裒 <从中收取或取出。>
出手 <拿出来。>
vừa lấy ra, liền đưa cho nó hai đồng.
一出手就给他两块钱。 截取 <从中取(一段)。>
提; 提取 <从负责保管的机构或一定数量的财物中取出(存放的或应得的财物)。>
随便看
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
trứng khôn hơn vịt
trứng luộc chưa chín
trứng làm giống
trứng lòng đào
trứng lập là
trứng lộn
trứng muối
trứng móp
trứng ngài
trứng ngỗng
trứng non
trứng nước
trứng nở
trứng phát triển
trứng rận
trứng tráng bao
trứng tôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:26:19