请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy trứng chọi đá
释义
lấy trứng chọi đá
蚍蜉撼大树 <比喻力量很小而妄想动摇强大的事物, 不自量力。>
随便看
địa lý học
địa lý kinh tế học
địa lý tự nhiên
địa lợi
địa lợi nhân hoà
địa mạch
địa mạo
địa ngục
địa ngục trần gian
địa nhiệt
địa phương
địa phương chí
địa phương tự trị
địa phận
địa phận một nước
địa phủ
địa quyền
địa sát
địa thạch lựu
địa thế
địa thế hiểm nguy
địa thế hiểm trở
địa thế thuận lợi
địa thế ưu việt
địa tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:18:42