请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh phòng
释义
canh phòng
戒备 <警戒防备。>
守望 <看守了望。>
守卫 <防守保卫。>
随便看
thiệt mạng
thiệt thà
thiệt thòi
thiệt tình
thiệt vốn
thiệu
Thiệu Hưng
tho
thoa
thoai thoải
thoan cải
thoang thoáng
thoang thoảng
thoan tuần
thoa phấn
thoa son
thoa xức
thoa đều
Thohoyandou
thoi
thoi bạc
thoi thóp
thoi thót
thoi vàng
thoi đưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:42:35