请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh nông
释义
canh nông
农耕; 农业 <栽培农作物和饲养牲畜的生产事业。在国民经济中的农业, 还包括林业、渔业和农村副业等项生产在内。>
kỹ sư canh nông
农艺师。
bộ canh nông
农业部。
随便看
giác mút
giác mạc
giác ngạn
giác ngộ
giác quan
giác thư
giác tỉnh
giá có thuế
giá cơ bản
giá cơ sở
giá cước
giá cả
giá cả sau tết
giá cả thế nào
giá cả thị trường
giá cả trung bình
giá cả tự do
giá cắm nến
giá cố định
giá dụ
giá gác ray
giá gương
giá gốc
giá gỗ
giá hiện tại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:55:58