请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy ít địch nhiều
释义
lấy ít địch nhiều
以一当十 <一个人抵挡十个人。形容军队勇敢善战。>
随便看
truyện nhi đồng
truyện thần thoại
truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn
truyện tình lãng mạn
truyện tẻ nhạt
truyện vừa
truân
truân bĩ
truân chiên
truân chuyên
truân hiểm
Truân Hà
truông
truất
truất bãi
truất chức
truất phế
truật tâm
truồng
truỵ
truỵ lạc
truỵ thai
truỵ tim
truỵ xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:58:28