请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẫu tượng
释义
ngẫu tượng
偶像。<用木头、泥土等雕塑的供迷信的人敬奉的人像, 比喻盲目崇拜的对象。>
xem thêm
tượng gỗ
;
tượng đất
随便看
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 5:58:48