请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngậm tăm
释义
ngậm tăm
衔枚 <古代军队秘密行动时, 让兵士口中横衔着枚(像筷子的东西), 防止说话, 以免敌人发觉。>
ngậm tăm đi vội.
衔枚疾走。
随便看
bít tất ngắn
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 12:42:32