请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngậm tăm
释义
ngậm tăm
衔枚 <古代军队秘密行动时, 让兵士口中横衔着枚(像筷子的东西), 防止说话, 以免敌人发觉。>
ngậm tăm đi vội.
衔枚疾走。
随便看
rõ mồn một
rõ như ban ngày
rõ như lòng bàn tay
rõ nét
rõ ra
rõ ràng
rõ ràng chính xác
rõ ràng dễ hiểu
rõ ràng mạch lạc
rõ rành rành
rõ rệt
rù
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
rùm
rùm beng
rùng mình
rùng rùng
rùng rợn
rùn đầu rùn cổ
rù rù
rú
rúc rích
rúc rỉa
rúc vào sừng trâu
rún rẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 6:38:49