请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm phổi
释义
bệnh viêm phổi
牛肺疫 <牛的一种传染病, 由病菌引起, 症状是体温升高, 咳嗽, 食欲减退, 严重时呼吸急迫, 喉部、前胸和四肢关节发生水肿。>
随便看
hoa đèn
hoa đón xuân
hoa đăng
hoa đại
hoa đản
hoa đỏ
hoa đỗ quyên
hoa đực
hocblen
hoe
hoe hoe
hoen
hoen ố
ho gió
ho gà
ho he
ho hen
hoi
hoi sữa
ho khan
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:46:44