请输入您要查询的越南语单词:
单词
khôi phục thị lực
释义
khôi phục thị lực
复明 <眼失明后又恢复视力。>
người bị bệnh đục thuỷ tinh thể, có thể phẫu thuật để khôi phục thị lực.
白内障患者, 有的可以经过手术复明。
随便看
đành hanh
đành lòng
đành phải
đành phận
đành rằng
đành tự an ủi
đành vậy
đàn hát
đàn hương
đàn hạc
đàn hồ
đàn hồi
đàn Không
đàn kim
đàn lũ
đàn Măng-đô-lin
đàn Nguyễn
đàn nguyệt
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
xớ
xới cuốc
xới vun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 15:38:31