请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy
释义
giấy
桑皮纸 <用桑树皮做的纸, 质地坚韧。>
纸张; 纸头; 纸 <写字、绘画、印刷、包装等所用的东西, 多用植物纤维制造。>
状 <褒奖、委任等文件。>
证明; 证件 <证明身份、经历等的文件, 如学生证、工作证、毕业证书等。>
书
楮 <纸。>
随便看
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:06:43