请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh vảy nến
释义
bệnh vảy nến
牛皮癣 <慢性皮肤病, 症状是先出现丘疹, 以后有容易脱落的薄鳞片, 多生在肘部、膝部, 局部发痒, 不传染。>
随便看
đánh bất ngờ
đánh bẫy
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:18:38