请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh vảy nến
释义
bệnh vảy nến
牛皮癣 <慢性皮肤病, 症状是先出现丘疹, 以后有容易脱落的薄鳞片, 多生在肘部、膝部, 局部发痒, 不传染。>
随便看
Giáp Nhục
giáp năm
giáp nước
giáp nối
giáp phùng
giáp ranh
giáp sĩ
giáp tháng
giáp trưởng
giáp trạng tuyến
giáp trận
giáp trụ
giáp với
giáp xác
giáp y
giáp đệ
giá quy định
giá ra sao
giá rét
giá rẻ
giá rẻ đặc biệt
giá so sánh
giá sách
giá súng
giá sấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:35:07