请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh chén
释义
đánh chén
大吃大喝。<指进行大规模、高档次的吃喝活动。>
洗杯; 刷杯。
随便看
táo khô
táo ngâm rượu
táo nhân
táo quân
táo ta
táo tầu
táo tợn
táp
táp nham
táp phải
tát
tát ao bắt cá
Tát-gi-ki-xtan
tát nước
tá trợ
tát tay
tát vào mặt
tát vào mồm
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 22:03:35