请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy dai
释义
giấy dai
牛皮纸 <质地坚韧、拉力强的纸, 黄褐色, 用硫酸盐木浆制成, 多用于包装。>
皮纸 <用桑树皮、楮树皮或笋壳等制成的一种坚韧的纸, 供制造雨伞等用。>
随便看
gà mái ghẹ
gà mái tây
gà mèn
gà mên
gà mẹ
gà mới nở
gà mờ
gàn
gàn bát sách
gàn bướng
gàn dở
gàng
gàn gàn
gành
gà nhà
gà nhà bôi mặt đá nhau
gàn quải
gà nòi
gà nước
gào
gào khan
gào khóc
gào khóc thảm thiết
gào khóc đòi ăn
gào lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 13:30:19