请输入您要查询的越南语单词:
单词
dù thế nào cũng
释义
dù thế nào cũng
好赖 <好歹1., 3., 4. 。>
左不过 <左右; 反正。>
anh không đến thì tôi đi, dù thế nào cũng vậy thôi.
不是你来, 就是我去, 左不过是这么一回事。
随便看
đày đi
đày đoạ
đày ải
đà đao
đà điểu
đà điểu Châu Mỹ
đà điểu ê-mu
đà điểu úc
đà đẫn
đà đận
đá
đá ba-dan
đá ba-lát
đá ban
đá biến chất
đá bìa
đá bóng
đá bạch vân
đá bọt
đá bồ tát
đá chìm đáy biển
đá chất đống
đá chồng chất
đá cuội
đá cát cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 3:12:19