请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy dầu
释义
giấy dầu
蜡纸 <表面涂蜡的纸, 用来包裹东西, 可以防潮。>
皮纸 <用桑树皮、楮树皮或笋壳等制成的一种坚韧的纸, 供制造雨伞等用。>
油毡; 油毛毡 <用动物的毛或植物纤维制成的毡或厚纸坯浸透沥青后所成的建筑材料, 有韧性, 不透水, 用来做屋顶、地下室墙壁、地基等的防水、防潮层。>
油纸 <涂上桐油的纸, 能防潮湿, 常用来包东西。>
随便看
tiếng tăm truyền xa
tiếng tốt
tiếng tụng kinh
tiếng vang
tiếng vọng lại
tiếng xấu
tiếng đa âm
tiếng đơn
tiếng địa phương
tiếng đồn
tiếng đồng hồ
tiếng đồn không ngoa
tiếng động lớn
tiếng ợ
tiến hay lùi đều khó
tiến hoá
tiến hành
tiến hành cùng lúc
tiến hành sau
tiến hành song song
tiến hành theo chất lượng
tiến hành trên quy mô lớn
tiến kiến
tiến kích
tiến lui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:54:40