请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban thường trực
释义
ban thường trực
常务委员会。
ban thường trực quốc hội
国会常委会。 值班室。
随便看
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
tu bổ
tu chính
tu chỉnh
tu dưỡng
tu huýt
tu hành
tu hành đắc đạo
tu hú
tu hú sẵn tổ
tui
tu khổ hạnh
tu-li-um
tu luyện
tum húp
tu mi
tung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:43