请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy vàng
释义
giấy vàng
黄表纸 <迷信的人祭神用的黄色的纸。>
黄纸板 <用稻草、麦秸等制成的一种纸板, 黄色, 质地粗糙, 多用来制纸盒。俗称马粪纸。>
烧纸 <纸钱的一种, 在较大的纸片上刻出或印上钱形。>
随便看
hoãn binh dịch
hoãn gấp
hoãn hoà
hoãn họp
làm bừa
làm bừa bãi
làm bực mình
làm ca ba
làm cao
làm ca đêm
làm chay
làm chi
làm chiêm
làm cho
làm cho có
làm cho có lệ
làm cho giận dữ
làm cho gần gũi
làm cho hả giận
làm cho mệt mỏi
làm cho nghiêm túc
làm cho nhạt
làm cho nhục nhã
làm cho phẳng
làm cho phồn vinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:45:13