请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó cùng rứt giậu
释义
chó cùng rứt giậu
狗急跳墙 <比喻走投无路时不顾一切地行动。>
困兽犹斗 <比喻陷于绝境的人 (多指坏人)虽然走投无路, 还要顽强抵抗。>
铤而走险 <指因无路可走而采取冒险行动。>
随便看
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:07:44