请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó cùng rứt giậu
释义
chó cùng rứt giậu
狗急跳墙 <比喻走投无路时不顾一切地行动。>
困兽犹斗 <比喻陷于绝境的人 (多指坏人)虽然走投无路, 还要顽强抵抗。>
铤而走险 <指因无路可走而采取冒险行动。>
随便看
làm cho đã nư
làm cho đẹp
làm chuyện khác thường
làm chuyện ngu ngốc
làm chuyện ngớ ngẩn
làm chuyện tầm phào
làm chuyện xấu xa
làm chuyện điên rồ
làm chúa tể
làm chấn động
làm chậm lại
làm chết
làm chủ
làm chứng
làm cong
làm càn
làm cái
làm cái gì
làm cái một
làm cân bằng
làm cò
làm công dài hạn
làm công ngắn hạn
làm công nhật
làm cùng lúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:34:01